Skip to main content

Command Palette

Search for a command to run...

100 danh từ Tiếng Anh thông dụng nhất dành cho người mới học.

Updated
11 min read
100 danh từ Tiếng Anh thông dụng nhất dành cho người mới học.

Mỗi ngày bạn dành 10 phút học từ vựng nhé, mình tin chắc sau 1 năm bạn sẽ có lượng từ vựng cơ bản rồi. Bạn nhớ đọc cả ví dụ để áp dụng luôn trong giao tiếp nha

Danh từPhiên âmNghĩaVí dụNghĩa
Person/ˈpɜːrsn/NgườiShe is a kind person.Cô ấy là một người tốt bụng.
Man/mæn/Đàn ôngThe man is reading a book.Người đàn ông đang đọc sách.
Woman/ˈwʊmən/Phụ nữThat woman is my teacher.Người phụ nữ đó là giáo viên của tôi.
Child/tʃaɪld/Đứa trẻThe child is playing.Đứa trẻ đang chơi.
Friend/frɛnd/Bạn bèMy friend lives near me.Bạn của tôi sống gần tôi.
Teacher/ˈtiːtʃər/Giáo viênThe teacher is very patient.Giáo viên rất kiên nhẫn.
Student/ˈstuːdənt/Học sinh/sinh viênI am a student.Tôi là học sinh.
Doctor/ˈdɑːktər/Bác sĩThe doctor helps sick people.Bác sĩ giúp đỡ người bệnh.
Worker/ˈwɜːrkər/Công nhânThe worker is fixing the car.Công nhân đang sửa xe.
Parent/ˈpɛrənt/Cha mẹMy parents are kind.Cha mẹ tôi rất tốt bụng.
Home/hoʊm/NhàI go home after school.Tôi về nhà sau giờ học.
School/skuːl/Trường họcThis is my school.Đây là trường học của tôi.
Office/ˈɒfɪs/Văn phòngShe works in an office.Cô ấy làm việc trong văn phòng.
Market/ˈmɑːrkɪt/ChợWe buy fruits at the market.Chúng tôi mua trái cây ở chợ.
City/ˈsɪti/Thành phốHanoi is a big city.Hà Nội là một thành phố lớn.
Country/ˈkʌntri/Đất nướcVietnam is my country.Việt Nam là đất nước của tôi.
Store/stɔːr/Cửa hàngI went to the store to buy milk.Tôi đã đến cửa hàng để mua sữa.
Park/pɑːrk/Công viênWe play soccer in the park.Chúng tôi chơi bóng đá ở công viên.
Hospital/ˈhɑːspɪtl/Bệnh việnShe is in the hospital now.Cô ấy đang ở bệnh viện.
Day/deɪ/NgàyToday is a sunny day.Hôm nay là một ngày nắng đẹp.
Week/wiːk/TuầnThere are seven days in a week.Có bảy ngày trong một tuần.
Month/mʌnθ/ThángJanuary is the first month of the year.Tháng 1 là tháng đầu tiên trong năm.
Year/jɪr/NămThis year has been great.Năm nay thật tuyệt vời.
Hour/ˈaʊər/GiờThe movie lasts two hours.Bộ phim kéo dài hai giờ.
Minute/ˈmɪnɪt/PhútWait for five minutes, please.Vui lòng đợi năm phút.
Morning/ˈmɔːrnɪŋ/Buổi sángGood morning!Chào buổi sáng!
Afternoon/ˌæftərˈnuːn/Buổi chiềuI have a meeting this afternoon.Tôi có một cuộc họp chiều nay.
Evening/ˈiːvnɪŋ/Buổi tốiWe went out in the evening.Chúng tôi đã ra ngoài vào buổi tối.
Night/naɪt/ĐêmGood night!Chúc ngủ ngon!
Book/bʊk/SáchI am reading a good book.Tôi đang đọc một cuốn sách hay.
Pen/pɛn/BútI need a pen to write.Tôi cần một cây bút để viết.
Bag/bæɡ/TúiShe bought a new bag.Cô ấy đã mua một cái túi mới.
Phone/foʊn/Điện thoạiMy phone is out of battery.Điện thoại của tôi hết pin rồi.
Computer/kəmˈpjuːtər/Máy tínhThis computer is very fast.Máy tính này rất nhanh.
Table/ˈteɪbl/BànThere are books on the table.Có sách trên bàn.
Chair/tʃɛr/GhếThis chair is comfortable.Cái ghế này rất thoải mái.
Car/kɑːr/Xe ô tôHe drives a red car.Anh ấy lái một chiếc ô tô màu đỏ.
Bike/baɪk/Xe đạpI ride my bike to school.Tôi đi xe đạp đến trường.
Watch/wɑːtʃ/Đồng hồMy watch is very old.Đồng hồ của tôi rất cũ.
Love/lʌv/Tình yêuLove is the most beautiful feeling.Tình yêu là cảm giác đẹp nhất.
Happiness/ˈhæpinəs/Hạnh phúcShe brings happiness to everyone.Cô ấy mang lại hạnh phúc cho mọi người.
Sadness/ˈsædnəs/Nỗi buồnThe movie is full of sadness.Bộ phim đầy nỗi buồn.
Anger/ˈæŋɡər/Sự tức giậnHis anger was clear in his voice.Sự tức giận của anh ấy thể hiện rõ qua giọng nói.
Hope/hoʊp/Hy vọngNever lose hope in life.Đừng bao giờ mất hy vọng trong cuộc sống.
Fear/fɪr/Nỗi sợFear of failure stops many people.Nỗi sợ thất bại ngăn cản nhiều người.
Idea/aɪˈdiːə/Ý tưởngThis is a brilliant idea!Đây là một ý tưởng tuyệt vời!
Dream/driːm/Giấc mơI have a dream to travel the world.Tôi có một giấc mơ được du lịch vòng quanh thế giới.
Success/səkˈsɛs/Thành côngHard work leads to success.Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
Problem/ˈprɑːbləm/Vấn đềWe need to solve this problem.Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.
Sun/sʌn/Mặt trờiThe sun is shining brightly.Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ.
Moon/muːn/Mặt trăngThe moon looks beautiful tonight.Mặt trăng trông thật đẹp tối nay.
Star/stɑːr/Ngôi saoI saw a shooting star last night.Tôi đã thấy một ngôi sao băng đêm qua.
Sky/skaɪ/Bầu trờiThe sky is clear and blue.Bầu trời trong xanh.
Tree/triː/CâyThere is a big tree in our yard.Có một cái cây lớn trong sân nhà chúng tôi.
Flower/ˈflaʊər/HoaThis flower smells wonderful.Bông hoa này có mùi rất thơm.
River/ˈrɪvər/SôngThe river flows into the sea.Con sông chảy ra biển.
Mountain/ˈmaʊntn/NúiWe climbed a high mountain.Chúng tôi đã leo lên một ngọn núi cao.
Water/ˈwɔːtər/NướcDrink more water every day.Uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
Fire/ˈfaɪər/LửaThe fire kept us warm all night.Ngọn lửa giữ ấm cho chúng tôi cả đêm.
Food/fuːd/Thức ănThe food is delicious.Thức ăn rất ngon.
Drink/drɪŋk/Đồ uốngI need a cold drink.Tôi cần một đồ uống lạnh.
Bread/brɛd/Bánh mìShe bought fresh bread from the bakery.Cô ấy mua bánh mì tươi từ tiệm bánh.
Rice/raɪs/CơmRice is a staple food in many countries.Cơm là thực phẩm chính ở nhiều quốc gia.
Meat/miːt/ThịtHe prefers chicken meat.Anh ấy thích thịt gà.
Fish/fɪʃ/We caught a big fish in the river.Chúng tôi bắt được một con cá lớn trên sông.
Vegetable/ˈvɛdʒtəbl/Rau củEat more vegetables for better health.Hãy ăn nhiều rau hơn để có sức khỏe tốt.
Fruit/fruːt/Trái câyShe loves tropical fruits.Cô ấy thích trái cây nhiệt đới.
Milk/mɪlk/SữaDo you want some milk with your coffee?Bạn có muốn thêm sữa vào cà phê không?
Coffee/ˈkɒfi/Cà phêA cup of coffee helps me stay awake.Một tách cà phê giúp tôi tỉnh táo.
Work/wɜːrk/Công việcI have a lot of work to do today.Tôi có rất nhiều công việc phải làm hôm nay.
Study/ˈstʌdi/Học tậpHe enjoys studying languages.Anh ấy thích học các ngôn ngữ.
Game/ɡeɪm/Trò chơiLet’s play a fun game.Hãy chơi một trò chơi thú vị.
Party/ˈpɑːrti/Bữa tiệcThe party was so much fun.Bữa tiệc thật là vui.
Holiday/ˈhɑːlədeɪ/Kỳ nghỉWe’re planning a holiday to the beach.Chúng tôi đang lên kế hoạch nghỉ mát ở biển.
Birthday/ˈbɜːrθdeɪ/Sinh nhậtHappy birthday to you!Chúc mừng sinh nhật bạn!
Meeting/ˈmiːtɪŋ/Cuộc họpThe meeting starts at 10 AM.Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng.
Journey/ˈdʒɜːrni/Chuyến điOur journey was long but enjoyable.Chuyến đi của chúng tôi dài nhưng thú vị.
Exercise/ˈɛksərsaɪz/Tập thể dụcDaily exercise is good for your health.Tập thể dục hàng ngày tốt cho sức khỏe.
Travel/ˈtrævl/Du lịchI love to travel around the world.Tôi thích đi du lịch vòng quanh thế giới.
Family/ˈfæməli/Gia đìnhFamily is everything to me.Gia đình là tất cả với tôi.
Friendship/ˈfrɛndʃɪp/Tình bạnFriendship is built on trust.Tình bạn được xây dựng trên sự tin tưởng.
Marriage/ˈmærɪdʒ/Hôn nhânMarriage is a lifelong commitment.Hôn nhân là một cam kết trọn đời.
Team/tiːm/Đội nhómOur team won the championship.Đội của chúng tôi đã thắng giải vô địch.
Community/kəˈmjuːnəti/Cộng đồngThe community is working together.Cộng đồng đang làm việc cùng nhau.
Society/səˈsaɪəti/Xã hộiEducation shapes a better society.Giáo dục định hình một xã hội tốt hơn.
Neighbor/ˈneɪbər/Hàng xómMy neighbor is very friendly.Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
Boss/bɔːs/SếpMy boss is very supportive.Sếp của tôi rất ủng hộ.
Colleague/ˈkɑːliːɡ/Đồng nghiệpShe is my favorite colleague.Cô ấy là đồng nghiệp yêu thích của tôi.
Partner/ˈpɑːrtnər/Đối tácWe are looking for a business partner.Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác kinh doanh.
Money/ˈmʌni/TiềnHe spends too much money on clothes.Anh ấy tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.
Job/dʒɒb/Công việcI just got a new job.Tôi vừa nhận được một công việc mới.
Salary/ˈsæləri/LươngShe gets a high salary every month.Cô ấy nhận được mức lương cao mỗi tháng.
Price/praɪs/Giá cảThe price of this item is too high.Giá của món hàng này quá cao.
Market/ˈmɑːrkɪt/Thị trườngThe market is very competitive.Thị trường rất cạnh tranh.
Business/ˈbɪznɪs/Kinh doanhHe owns a small business.Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ.
Company/ˈkʌmpəni/Công tyShe works for a famous company.Cô ấy làm việc cho một công ty nổi tiếng.
Bill/bɪl/Hóa đơnI need to pay the electricity bill.Tôi cần trả hóa đơn tiền điện.
Debt/dɛt/Khoản nợHe is trying to clear his debt.Anh ấy đang cố gắng trả hết nợ.
Product/ˈprɒdʌkt/Sản phẩmThis product is very popular.Sản phẩm này rất phổ biến.

Link tải danh sách từ vựng

16 views

More from this blog

V

VIANH English

18 posts