100 danh từ Tiếng Anh thông dụng nhất dành cho người mới học.

Mỗi ngày bạn dành 10 phút học từ vựng nhé, mình tin chắc sau 1 năm bạn sẽ có lượng từ vựng cơ bản rồi. Bạn nhớ đọc cả ví dụ để áp dụng luôn trong giao tiếp nha
| Danh từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ | Nghĩa |
| Person | /ˈpɜːrsn/ | Người | She is a kind person. | Cô ấy là một người tốt bụng. |
| Man | /mæn/ | Đàn ông | The man is reading a book. | Người đàn ông đang đọc sách. |
| Woman | /ˈwʊmən/ | Phụ nữ | That woman is my teacher. | Người phụ nữ đó là giáo viên của tôi. |
| Child | /tʃaɪld/ | Đứa trẻ | The child is playing. | Đứa trẻ đang chơi. |
| Friend | /frɛnd/ | Bạn bè | My friend lives near me. | Bạn của tôi sống gần tôi. |
| Teacher | /ˈtiːtʃər/ | Giáo viên | The teacher is very patient. | Giáo viên rất kiên nhẫn. |
| Student | /ˈstuːdənt/ | Học sinh/sinh viên | I am a student. | Tôi là học sinh. |
| Doctor | /ˈdɑːktər/ | Bác sĩ | The doctor helps sick people. | Bác sĩ giúp đỡ người bệnh. |
| Worker | /ˈwɜːrkər/ | Công nhân | The worker is fixing the car. | Công nhân đang sửa xe. |
| Parent | /ˈpɛrənt/ | Cha mẹ | My parents are kind. | Cha mẹ tôi rất tốt bụng. |
| Home | /hoʊm/ | Nhà | I go home after school. | Tôi về nhà sau giờ học. |
| School | /skuːl/ | Trường học | This is my school. | Đây là trường học của tôi. |
| Office | /ˈɒfɪs/ | Văn phòng | She works in an office. | Cô ấy làm việc trong văn phòng. |
| Market | /ˈmɑːrkɪt/ | Chợ | We buy fruits at the market. | Chúng tôi mua trái cây ở chợ. |
| City | /ˈsɪti/ | Thành phố | Hanoi is a big city. | Hà Nội là một thành phố lớn. |
| Country | /ˈkʌntri/ | Đất nước | Vietnam is my country. | Việt Nam là đất nước của tôi. |
| Store | /stɔːr/ | Cửa hàng | I went to the store to buy milk. | Tôi đã đến cửa hàng để mua sữa. |
| Park | /pɑːrk/ | Công viên | We play soccer in the park. | Chúng tôi chơi bóng đá ở công viên. |
| Hospital | /ˈhɑːspɪtl/ | Bệnh viện | She is in the hospital now. | Cô ấy đang ở bệnh viện. |
| Day | /deɪ/ | Ngày | Today is a sunny day. | Hôm nay là một ngày nắng đẹp. |
| Week | /wiːk/ | Tuần | There are seven days in a week. | Có bảy ngày trong một tuần. |
| Month | /mʌnθ/ | Tháng | January is the first month of the year. | Tháng 1 là tháng đầu tiên trong năm. |
| Year | /jɪr/ | Năm | This year has been great. | Năm nay thật tuyệt vời. |
| Hour | /ˈaʊər/ | Giờ | The movie lasts two hours. | Bộ phim kéo dài hai giờ. |
| Minute | /ˈmɪnɪt/ | Phút | Wait for five minutes, please. | Vui lòng đợi năm phút. |
| Morning | /ˈmɔːrnɪŋ/ | Buổi sáng | Good morning! | Chào buổi sáng! |
| Afternoon | /ˌæftərˈnuːn/ | Buổi chiều | I have a meeting this afternoon. | Tôi có một cuộc họp chiều nay. |
| Evening | /ˈiːvnɪŋ/ | Buổi tối | We went out in the evening. | Chúng tôi đã ra ngoài vào buổi tối. |
| Night | /naɪt/ | Đêm | Good night! | Chúc ngủ ngon! |
| Book | /bʊk/ | Sách | I am reading a good book. | Tôi đang đọc một cuốn sách hay. |
| Pen | /pɛn/ | Bút | I need a pen to write. | Tôi cần một cây bút để viết. |
| Bag | /bæɡ/ | Túi | She bought a new bag. | Cô ấy đã mua một cái túi mới. |
| Phone | /foʊn/ | Điện thoại | My phone is out of battery. | Điện thoại của tôi hết pin rồi. |
| Computer | /kəmˈpjuːtər/ | Máy tính | This computer is very fast. | Máy tính này rất nhanh. |
| Table | /ˈteɪbl/ | Bàn | There are books on the table. | Có sách trên bàn. |
| Chair | /tʃɛr/ | Ghế | This chair is comfortable. | Cái ghế này rất thoải mái. |
| Car | /kɑːr/ | Xe ô tô | He drives a red car. | Anh ấy lái một chiếc ô tô màu đỏ. |
| Bike | /baɪk/ | Xe đạp | I ride my bike to school. | Tôi đi xe đạp đến trường. |
| Watch | /wɑːtʃ/ | Đồng hồ | My watch is very old. | Đồng hồ của tôi rất cũ. |
| Love | /lʌv/ | Tình yêu | Love is the most beautiful feeling. | Tình yêu là cảm giác đẹp nhất. |
| Happiness | /ˈhæpinəs/ | Hạnh phúc | She brings happiness to everyone. | Cô ấy mang lại hạnh phúc cho mọi người. |
| Sadness | /ˈsædnəs/ | Nỗi buồn | The movie is full of sadness. | Bộ phim đầy nỗi buồn. |
| Anger | /ˈæŋɡər/ | Sự tức giận | His anger was clear in his voice. | Sự tức giận của anh ấy thể hiện rõ qua giọng nói. |
| Hope | /hoʊp/ | Hy vọng | Never lose hope in life. | Đừng bao giờ mất hy vọng trong cuộc sống. |
| Fear | /fɪr/ | Nỗi sợ | Fear of failure stops many people. | Nỗi sợ thất bại ngăn cản nhiều người. |
| Idea | /aɪˈdiːə/ | Ý tưởng | This is a brilliant idea! | Đây là một ý tưởng tuyệt vời! |
| Dream | /driːm/ | Giấc mơ | I have a dream to travel the world. | Tôi có một giấc mơ được du lịch vòng quanh thế giới. |
| Success | /səkˈsɛs/ | Thành công | Hard work leads to success. | Làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công. |
| Problem | /ˈprɑːbləm/ | Vấn đề | We need to solve this problem. | Chúng ta cần giải quyết vấn đề này. |
| Sun | /sʌn/ | Mặt trời | The sun is shining brightly. | Mặt trời đang chiếu sáng rực rỡ. |
| Moon | /muːn/ | Mặt trăng | The moon looks beautiful tonight. | Mặt trăng trông thật đẹp tối nay. |
| Star | /stɑːr/ | Ngôi sao | I saw a shooting star last night. | Tôi đã thấy một ngôi sao băng đêm qua. |
| Sky | /skaɪ/ | Bầu trời | The sky is clear and blue. | Bầu trời trong xanh. |
| Tree | /triː/ | Cây | There is a big tree in our yard. | Có một cái cây lớn trong sân nhà chúng tôi. |
| Flower | /ˈflaʊər/ | Hoa | This flower smells wonderful. | Bông hoa này có mùi rất thơm. |
| River | /ˈrɪvər/ | Sông | The river flows into the sea. | Con sông chảy ra biển. |
| Mountain | /ˈmaʊntn/ | Núi | We climbed a high mountain. | Chúng tôi đã leo lên một ngọn núi cao. |
| Water | /ˈwɔːtər/ | Nước | Drink more water every day. | Uống nhiều nước hơn mỗi ngày. |
| Fire | /ˈfaɪər/ | Lửa | The fire kept us warm all night. | Ngọn lửa giữ ấm cho chúng tôi cả đêm. |
| Food | /fuːd/ | Thức ăn | The food is delicious. | Thức ăn rất ngon. |
| Drink | /drɪŋk/ | Đồ uống | I need a cold drink. | Tôi cần một đồ uống lạnh. |
| Bread | /brɛd/ | Bánh mì | She bought fresh bread from the bakery. | Cô ấy mua bánh mì tươi từ tiệm bánh. |
| Rice | /raɪs/ | Cơm | Rice is a staple food in many countries. | Cơm là thực phẩm chính ở nhiều quốc gia. |
| Meat | /miːt/ | Thịt | He prefers chicken meat. | Anh ấy thích thịt gà. |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá | We caught a big fish in the river. | Chúng tôi bắt được một con cá lớn trên sông. |
| Vegetable | /ˈvɛdʒtəbl/ | Rau củ | Eat more vegetables for better health. | Hãy ăn nhiều rau hơn để có sức khỏe tốt. |
| Fruit | /fruːt/ | Trái cây | She loves tropical fruits. | Cô ấy thích trái cây nhiệt đới. |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa | Do you want some milk with your coffee? | Bạn có muốn thêm sữa vào cà phê không? |
| Coffee | /ˈkɒfi/ | Cà phê | A cup of coffee helps me stay awake. | Một tách cà phê giúp tôi tỉnh táo. |
| Work | /wɜːrk/ | Công việc | I have a lot of work to do today. | Tôi có rất nhiều công việc phải làm hôm nay. |
| Study | /ˈstʌdi/ | Học tập | He enjoys studying languages. | Anh ấy thích học các ngôn ngữ. |
| Game | /ɡeɪm/ | Trò chơi | Let’s play a fun game. | Hãy chơi một trò chơi thú vị. |
| Party | /ˈpɑːrti/ | Bữa tiệc | The party was so much fun. | Bữa tiệc thật là vui. |
| Holiday | /ˈhɑːlədeɪ/ | Kỳ nghỉ | We’re planning a holiday to the beach. | Chúng tôi đang lên kế hoạch nghỉ mát ở biển. |
| Birthday | /ˈbɜːrθdeɪ/ | Sinh nhật | Happy birthday to you! | Chúc mừng sinh nhật bạn! |
| Meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp | The meeting starts at 10 AM. | Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ sáng. |
| Journey | /ˈdʒɜːrni/ | Chuyến đi | Our journey was long but enjoyable. | Chuyến đi của chúng tôi dài nhưng thú vị. |
| Exercise | /ˈɛksərsaɪz/ | Tập thể dục | Daily exercise is good for your health. | Tập thể dục hàng ngày tốt cho sức khỏe. |
| Travel | /ˈtrævl/ | Du lịch | I love to travel around the world. | Tôi thích đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Family | /ˈfæməli/ | Gia đình | Family is everything to me. | Gia đình là tất cả với tôi. |
| Friendship | /ˈfrɛndʃɪp/ | Tình bạn | Friendship is built on trust. | Tình bạn được xây dựng trên sự tin tưởng. |
| Marriage | /ˈmærɪdʒ/ | Hôn nhân | Marriage is a lifelong commitment. | Hôn nhân là một cam kết trọn đời. |
| Team | /tiːm/ | Đội nhóm | Our team won the championship. | Đội của chúng tôi đã thắng giải vô địch. |
| Community | /kəˈmjuːnəti/ | Cộng đồng | The community is working together. | Cộng đồng đang làm việc cùng nhau. |
| Society | /səˈsaɪəti/ | Xã hội | Education shapes a better society. | Giáo dục định hình một xã hội tốt hơn. |
| Neighbor | /ˈneɪbər/ | Hàng xóm | My neighbor is very friendly. | Hàng xóm của tôi rất thân thiện. |
| Boss | /bɔːs/ | Sếp | My boss is very supportive. | Sếp của tôi rất ủng hộ. |
| Colleague | /ˈkɑːliːɡ/ | Đồng nghiệp | She is my favorite colleague. | Cô ấy là đồng nghiệp yêu thích của tôi. |
| Partner | /ˈpɑːrtnər/ | Đối tác | We are looking for a business partner. | Chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác kinh doanh. |
| Money | /ˈmʌni/ | Tiền | He spends too much money on clothes. | Anh ấy tiêu quá nhiều tiền vào quần áo. |
| Job | /dʒɒb/ | Công việc | I just got a new job. | Tôi vừa nhận được một công việc mới. |
| Salary | /ˈsæləri/ | Lương | She gets a high salary every month. | Cô ấy nhận được mức lương cao mỗi tháng. |
| Price | /praɪs/ | Giá cả | The price of this item is too high. | Giá của món hàng này quá cao. |
| Market | /ˈmɑːrkɪt/ | Thị trường | The market is very competitive. | Thị trường rất cạnh tranh. |
| Business | /ˈbɪznɪs/ | Kinh doanh | He owns a small business. | Anh ấy sở hữu một doanh nghiệp nhỏ. |
| Company | /ˈkʌmpəni/ | Công ty | She works for a famous company. | Cô ấy làm việc cho một công ty nổi tiếng. |
| Bill | /bɪl/ | Hóa đơn | I need to pay the electricity bill. | Tôi cần trả hóa đơn tiền điện. |
| Debt | /dɛt/ | Khoản nợ | He is trying to clear his debt. | Anh ấy đang cố gắng trả hết nợ. |
| Product | /ˈprɒdʌkt/ | Sản phẩm | This product is very popular. | Sản phẩm này rất phổ biến. |




