100 Tính Từ Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Dành Cho Người Mới Học

Tuần này chúng ta cùng thử thách học 100 tính từ trong Tiếng Anh nào. Hãy luôn duy trì thói quen học từ vựng mỗi ngày bạn nhé. Chắc chắn bạn sẽ giao tiếp tốt trong tương lai!
Link tải danh sách từ vựng: Click here
Tính từ | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ | Nghĩa câu |
happy | /ˈhæpi/ | hạnh phúc | I am happy. | Tôi hạnh phúc. |
sad | /sæd/ | buồn | I am sad. | Tôi buồn. |
good | /ɡʊd/ | tốt | I am good. | Tôi ổn. |
bad | /bæd/ | xấu | I am bad. | Tôi không ổn. |
tired | /ˈtaɪərd/ | mệt mỏi | I am tired. | Tôi mệt. |
hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói | I am hungry. | Tôi đói. |
thirsty | /ˈθɜːrsti/ | khát | I am thirsty. | Tôi khát. |
angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận | I am angry. | Tôi tức giận. |
excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | phấn khích | I am excited. | Tôi phấn khích. |
bored | /bɔːrd/ | chán nản | I am bored. | Tôi chán. |
nervous | /ˈnɜːrvəs/ | lo lắng | I am nervous. | Tôi lo lắng. |
calm | /kɑːm/ | bình tĩnh | I am calm. | Tôi bình tĩnh. |
confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | tự tin | I am confident. | Tôi tự tin. |
shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát | I am shy. | Tôi nhút nhát. |
curious | /ˈkjʊriəs/ | tò mò | I am curious. | Tôi tò mò. |
scared | /skerd/ | sợ hãi | I am scared. | Tôi sợ. |
brave | /breɪv/ | dũng cảm | I am brave. | Tôi dũng cảm. |
weak | /wiːk/ | yếu đuối | I am weak. | Tôi yếu. |
strong | /strɔːŋ/ | mạnh mẽ | I am strong. | Tôi mạnh mẽ. |
healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | I am healthy. | Tôi khỏe mạnh. |




